CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

YỂU
A

| Y | Ý | | YÊM | YẾM | YỂM | YÊN | YẾN | YẾNG | YẾT | YÊU | YẾU | YỂU |

Yểu tử - Yểu vong:

  • 殀死 - 殀亡

  • A: The premature death.

  • P: La mort prématurée.

Yểu: Chết non, chết trẻ. Tử: chết. Vong: mất.

Yểu tử, đồng nghĩa Yểu vong, là chết non, chết lúc còn trẻ tuổi.

Xem tiếp: Yểu minh

 
 
Y

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 19-01-2005