CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

YÊU
YẾU

| Y | Ý | | YÊM | YẾM | YỂM | YÊN | YẾN | YẾNG | YẾT | YÊU | YẾU | YỂU |

YÊU

 

  1. YÊU: Nài, xin.
    Td: Yêu sách.
  2. YÊU: Ma quái, tà ma.
    Td: Yêu nghiệt.

Xem tiếp: Yêu dấu

 
 
Y

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 19-01-2005