CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

Ý

| Y | Ý | | YÊM | YẾM | YỂM | YÊN | YẾN | YẾNG | YẾT | YÊU | YẾU | YỂU |

Ý nguyện:

  • 意願

  • A: The wishes.

  • P: Les voeux.

Ý: Điều nghĩ ngợi, điều mong muốn. Nguyện: mong ước.

Ý nguyện là điều mong ước hằng nghĩ đến.

Xem tiếp: Ý niệm

 
 
Y

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 19-01-2005