CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

XẨN
XÂY

| XA | | XẢ | | XÁC | XANG | XANH | XAO | XẢO | XẠO | XẨN | XÂY |

Xẩn bẩn:

  • A: To loiter.

  • P: Rôder.

Xẩn bẩn là lảng vảng cà rà một bên.

TNHT: Mà ngạ quỉ vô thường cũng xẩn bẩn.

TNHT: Thánh Ngôn Hiệp Tuyển.

Xem tiếp: Xây bàn

 
 
XA
XE
XI
XO
XU

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 19-01-2005