CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

ỦNG
UỐN

| U | | ÚA | UẨN | UẤT | UẾ | ÚM | UN | UNG | ỦNG | UỐN | UỔNG | ÚP | UY (OAI) | ÚY | ỦY | UYÊN |

Ủng hộ:

  • 擁護

  • A: To support.

  • P: Supporter.

Ủng: ôm giữ, giúp đỡ. Hộ: che chở giúp đỡ.

Ủng hộ là xúm nhau giúp đỡ và bảo vệ.

Xem tiếp: Uốn nắn

 
 
U
Ư

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 18-01-2005