CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

QUẢ
QUÁCH

| QUA | QUÁ | QUẢ | QUÁCH | QUÁI | QUAN | QUÁN | QUẢN | QUANG | QUẢNG | QUẠNH | QUẠT | QUÂN | QUẦN | QUẬT |

Quả tang:

  • 果贓

  • A: Evident proof.

  • P: Preuve évidente.

Quả: Trái cây, kết quả, hẳn, chắc, thật ra. Tang: chứng cớ.

Quả tang là bị bắt đang lúc phạm pháp.

Xem tiếp: Quả vị

 
 
QUA
QUE
QUI
QUO
QUY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 12-01-2005