CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

QUÁ
QUẢ

| QUA | QUÁ | QUẢ | QUÁCH | QUÁI | QUAN | QUÁN | QUẢN | QUANG | QUẢNG | QUẠNH | QUẠT | QUÂN | QUẦN | QUẬT |

Quá trình:

  • 過程

  • A: The process.

  • P: Le chemin parcouru.

Quá: đã qua, trải qua. Trình: đường đi.

Quá trình là con đường đã trải qua. Ý nói: bước diễn tiến của sự việc trong một khoảng thời gian nào đó.

Xem tiếp: Quá vãng

 
 
QUA
QUE
QUI
QUO
QUY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 12-01-2005