CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

NAN
NÁO

| NẢ | NÃI | NẠI | NAM | NAN | NÁO | NÃO | NĂM | NẮM | NẠP | NĂNG | NÂU |

Nan y:

  • 難醫

  • A: Incurable.

  • P: Incurable.

Nan: Khó. Y: trị bịnh, chữa bịnh.

Nan y là bịnh khó trị, chứng bịnh rất khó chữa cho lành.

Xem tiếp: Náo động nhơn tâm

 
 
NA
NE
NI
NO
NU
NG
NH

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 07-01-2005