CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

LAI
LẠI

| LA | LẠC | LAI | LẠI | LẠM | LAN | LANG | LÃNG | LÃNH | LAO | LÃO | LẠY | LÂM | LÂN | LẤP | LẬP |

Lai nhựt - Lai niên:

  • 來日 - 來年

  • A: To morrow - Next year.

  • P: Demain - Année prochaine.

Lai: Tới, đến. Nhựt: ngày. Niên: năm.

Lai nhựt là ngày mai. Lai niên là năm tới.

Xem tiếp: Lai sinh

 
 
LA
LE
LI
LO
LU
LY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 06-01-2005