CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

HY

| HY | | HỶ |

Hy vọng:

  • 希望

  • A: Hope, to hope.

  • P: Espoir, espérer.

Hy: mong. Vọng: ước.

Hy vọng là mong ước.

Xem tiếp:

 
 
HA
HE
HI
HO
HU
HY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 04-01-2005