CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

HỆ
HI, HỈ

| HỆ |

Hệ lụy:

  • 係累

  • A: To implicate.

  • P: Impliquer.

Hệ: buộc lại, liên hệ. Lụy: dính dấp tới.

Hệ lụy là vướng víu bó buộc.

Xem tiếp: Hệ phái

 
 
HA
HE
HI
HO
HU
HY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 03-01-2005