CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

AI
ÁI

| A | Á | ÁC | ÁCH | AI | ÁI | ẢI | ÁM | AN | ÁN | ÁNG | ANH | ÁNH | AO | ÁO |

AI

 

AI: Buồn rầu, than khóc.
Td: Ai bi, Ai chỉ, Ai chúc, Ai điếu.

Xem tiếp: Ai bi

 
 
A
Ă
Â

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 27-12-2004